Trường : THPT chuyên Lê Quý Đôn
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 12/11/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10T Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
10I Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
10L Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
10H Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
10S Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
10V Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(2), Văn(4), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 24
10G Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
10A Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(2), Văn(3), Sử(1), Địa(2), CNNN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11T Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11I Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11L Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11H Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11S Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 23
11V Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 22
11G Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 22
11A Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(1), Hóa(2), Tin(1), Văn(4), Sử(1), Địa(1), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 22
12T Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 27
12I Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 27
12L Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 27
12H Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 27
12S Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(3), Sinh(2), Hóa(3), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 27
12V Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(2), Hóa(2), Tin(2), Văn(4), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 26
12G Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(2), Hóa(2), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 25
12A Sinh hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Sinh(2), Hóa(2), Tin(2), Văn(3), Sử(2), Địa(2), CNCN(1), GDCD(1), Anh(3) 25

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 10-11-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net