Trường : THPT chuyên Lê Quý Đôn
Học kỳ 1, năm học 2018-2019
TKB có tác dụng từ: 12/11/2018

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 NAM Nguyễn Hoài Nam Nam  
2 CHIS Hà Lệ Chi Nữ  
3 HIENT Nguyễn Văn Hiền Nam  
4 DINH Dương Châu Dinh Nam  
5 BE Trương Thị Bé Nữ  
6 BINH Nguyễn Khắc Bình Nam  
7 CHIT Lê Thị Chi Nữ  
8 HOP Trần Vinh Hợp Nam  
9 HAT Hoàng Thị Hà Nữ  
10 HUNGT Đậu Anh Hùng Nam  
11 DU Võ Tiến Du Nam  
12 NHUNGT Lê Thị Nhung Nữ  
13 CUONGT Trần Văn Cường Nam  
14 SAU Trần Văn Sáu Nam  
15 HIENL Nguyễn Đình Hiền Nam  
16 CHIL Lê Chí Nam  
17 HUNGB Trần Lê Hùng Nam  
18 HUNGA Lê Văn Hùng Nam  
19 THAOL Nguyễn Thị Thảo Nữ  
20 NGA Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ  
21 TIEN Hoàng Văn Tiến Nam  
22 DUNG Nguyễn Thùy Dung Nữ  
23 CU Mai Hoa Cư Nam  
24 PHUC Phạm Xuân Phúc Nam  
25 GIANG Hoàng Thị Hương Giang Nữ  
26 GAI Võ Thị Như Gái Nữ  
27 HANHH Nguyễn Thị Hạnh Nữ  
28 HIENH Trần Thị Hiền Nữ  
29 NGUYEN Nguyễn Trí Nguyên Nam  
30 THAOH Phạm Thị Thu Thảo Nữ  
31 PHU Nguyễn Phú Nam  
32 HANGV Lê Thị Thúy Hằng Nữ  
33 THUONG Hồ Thị Trà Thương Nữ  
34 NA Lê Si Na Nữ  
35 DUONG Thế Thị Thùy Dương Nữ  
36 THU Nguyễn Thị Hà Thu Nữ  
37 TRANGV Nguyễn Thị Vy Trang Nữ  
38 LINH Lê Nam Linh Nữ  
39 XOAN Nguyễn Thị Hải Xoan Nữ  
40 NGUYENV Lê Nguyễn Hạnh Nguyên Nữ  
41 MINH Nguyễn Văn Minh Nam  
42 DIEU Hoàng Văn Diệu Nam  
43 PHUONGI Ngọc Thị Thúy Phương Nữ  
44 TRINH Nguyễn Thị Tuyết Trinh Nữ  
45 LAM Hồ Văn Lâm Nam  
46 PHONG Nguyễn Thần Phong Nam  
47 TIEM Nguyễn Văn Tiềm Nam  
48 HUYEN Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ  
49 PHUONGS Lê Thị Thu Phương Nữ  
50 OANH Hồ Thị Phương Oanh Nữ  
51 LE Bùi Thị Quỳnh Lê Nữ  
52 HAI Ngô Quang Minh Hải Nam  
53 TRANGA Lê Thị Ngọc Trang Nữ  
54 HANHA Hoàng Thị Mỹ Hạnh Nữ  
55 HANGA Nguyễn Thị Minh Hằng Nữ  
56 PHUONGA Nguyễn Thị Phượng Nữ  
57 HA Võ Thị Linh Hà Nữ  
58 HANGB Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ  
59 TRANGB Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ  
60 VAN Bùi Thanh Vân Nữ  
61 SINH Nguyễn Đức Sinh Nam  
62 THANH Nguyễn Viết Thành Nam  
63 NHUNG Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ  
64 SONG Lê Thị Song Nữ  
65 HUNGU Phan Thành Hùng Nam  
66 TRINHU Phan Đình Trình Nam  
67 XUAN Trương Thị Xuân Nữ  
68 HUNGTD Tạ Quang Hùng Nam  
69 TUANA Trương Quang Anh Tuấn Nam  
70 NHAT Đoàn Minh Nhật Nam  
71 CUONGTD Võ Kim Cương Nam  
72 TUANB Nguyễn Hữu Tuấn Nam  
73 HUONG Đoàn Thị Minh Hương Nữ  
74 HANHCD Lê Thị Hồng Hạnh Nữ  
75 LAN Hoàng Thị Ngọc Lan Nữ  
76 HIEND Nguyễn Thị Thúy Hiền Nữ  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 9.0 on 10-11-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net