Trường : THPT chuyên Lê Quý Đôn
Học kỳ 2, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 05/03/2018

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10T 10I 10L 10H 10S 10V 10G 10A 11T 11I 11L 11H 11S 11V 11U 11D 11A 12T 12I 12L 12H 12S 12V 12G 12A
T.2 1 CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO CHAO CO
2 Văn
DUONG
Địa
THANH
Anh
HANGA
Toán
NHUNGT
CNNN
LAN
Toán
BINH
Địa
SINH
Anh
TRANGA
Toán
DINH

TIEN
Sử
TRINHU
Anh
PHUONGA
Toán
HAT
Toán
BE
Sử
XUAN
Địa
NHUNG
Tin
PHONG
GDCD
HANHCD
Toán
CHIT
Toán
CUONGT

NGA

HIENL
Toán
HUNGT
Tin
PHUONGI
Anh
TRANGB
3 Văn
DUONG
Anh
HANGB
Tin
LAM
Địa
SINH
Toán
NHUNGT

THAOL
Anh
HANGA
Anh
TRANGA
Văn
TRANGV
Hóa
CU
Toán
DINH

TIEN
Sử
TRINHU
GDCD
HUONG
Toán
HAT
Tin
PHUONGI
Anh
HA
Sử
HUNGU
Toán
CHIT
Toán
CUONGT
Văn
THU
CNCN
HIENL
Toán
HUNGT
Địa
THANH
Sử
SONG
4 Sử
SONG
Toán
BINH
Sử
HUNGU
Văn
NGUYENV
Tin
LAM
Anh
HANGB
Anh
HANGA
Toán
HOP
Văn
TRANGV
Hóa
CU
CNCN
CHIL
Văn
LINH
Sinh
TIEM
Văn
NA
Toán
HAT

NGA
Anh
HA
Địa
THANH
CNCN
HIENL
Văn
HANGV
Văn
THU
Toán
CHIT
Anh
HANHA
Toán
CUONGT
CNCN
THAOL
5 Toán
HOP
Sử
SONG
CNNN
LAN
Văn
NGUYENV
Anh
TRANGA
Anh
HANGB
Toán
NHUNGT
Tin
LAM
Sử
TRINHU
CNCN
TIEN
Hóa
CU
Văn
LINH
CNCN
CHIL
Văn
NA
Tin
PHUONGI
CNCN
NGA
Toán
HAT

HIENL
Anh
HANHA
Văn
HANGV
GDCD
HANHCD
Toán
CHIT
Sử
HUNGU
CNCN
THAOL
Sinh
TIEM
T.3 1 Hóa
GAI
Tin
MINH

HUNGB
Sử
SONG
Địa
SINH
Sinh
LE
CNNN
LAN
Sử
HUNGU
Văn
TRANGV
Hóa
CU
Tin
PHUONGI
GDCD
HUONG
Văn
LINH
CNCN
TIEN
Văn
NGUYENV
Hóa
HIENH
Hóa
NGUYEN
Sinh
PHUONGS
Hóa
HANHH

SAU

NGA
Sử
XUAN
Văn
THUONG

THAOL
Địa
THANH
2 GDCD
HANHCD
Sử
SONG
Sinh
LE
Văn
NGUYENV
CNNN
LAN
Hóa
GAI
Văn
DUONG
Địa
SINH
Sinh
HUYEN
Văn
LINH
GDCD
HUONG

TIEN
Hóa
CU
Văn
NA
Sử
XUAN
Văn
TRANGV

NGA
Văn
HANGV
Anh
HANHA
Địa
THANH
Văn
THU

HIENL
Văn
THUONG
Sử
HUNGU
Tin
PHUONGI
3 Văn
DUONG

HUNGB
Văn
NGUYENV

SAU
GDCD
HANHCD
Sử
SONG
Sinh
LE
CNNN
LAN
Hóa
NGUYEN
Sinh
HUYEN
Hóa
CU
Văn
LINH
Tin
PHUONGI
Sử
XUAN
CNCN
TIEN
Văn
TRANGV
Văn
NA
Anh
HANHA

HIENL
Văn
HANGV
Hóa
HANHH
Sinh
PHUONGS

THAOL
Văn
THU
Văn
THUONG
4                                                  
5                                                  
T.4 1 Tin
MINH

HUNGB
Toán
BINH

SAU
Sinh
LE
Địa
SINH

THAOL
Toán
HOP
Tin
PHONG
Toán
DU

CHIL
Tin
PHUONGI
Anh
HANGA

TIEN
Anh
PHUONGA
Anh
HA
CNCN
NGA

HIENL
Toán
CHIT
Tin
DIEU
Sinh
PHUONGS
Địa
NHUNG
Toán
HUNGT
Anh
TRANGB
Toán
HIENT
2 Tin
MINH
Văn
XOAN

HUNGB
Toán
NHUNGT
Văn
DUONG
Toán
BINH
Anh
HANGA
Tin
LAM
CNCN
NGA
Tin
PHONG
Anh
PHUONGA
Sinh
HUYEN
Tin
PHUONGI
Toán
BE

TIEN
Anh
HA
Toán
HAT

HIENL
Tin
DIEU

SAU
Anh
HANHA
Anh
TRANGB

THAOL
Văn
THU
Toán
HIENT
3 Toán
HOP
Anh
HANGB
Tin
LAM
Toán
NHUNGT

NAM
Toán
BINH
Văn
DUONG
Văn
XOAN

NGA
CNCN
TIEN
Sinh
HUYEN
Toán
BE

CHIL
Tin
PHONG
Toán
HAT
Tin
PHUONGI
Văn
NA
Toán
HIENT
Anh
HANHA
Sinh
PHUONGS
Toán
HUNGT
Toán
CHIT
Sinh
TIEM
Văn
THU

THAOL
4 Toán
HOP
Tin
MINH
Anh
HANGA
Sinh
LE
Toán
NHUNGT
Tin
LAM
Văn
DUONG
Văn
XOAN
Anh
HANGB
Anh
HA
Sinh
HUYEN
Địa
NHUNG
CNCN
CHIL
Anh
PHUONGA
Tin
PHUONGI
Toán
DU
Văn
NA
Anh
HANHA
Văn
THU
Anh
TRANGB
Toán
HUNGT
Sinh
PHUONGS
CNCN
THAOL
Sinh
TIEM
 
5           Tin
LAM
    Anh
HANGB
Anh
HA
Địa
NHUNG
CNCN
TIEN
Sinh
TIEM
Văn
NA
Sinh
HUYEN

NGA
                 
T.5 1 Hóa
GAI
CNNN
LAN
Toán
BINH
Anh
HANGA
Sử
SONG
Văn
PHU

THAOL
Anh
TRANGA
Địa
NHUNG
Văn
LINH
Văn
TRANGV
CNCN
TIEN

CHIL
Anh
PHUONGA
GDCD
HUONG
Hóa
HIENH
Anh
HA
Toán
HIENT

HIENL
CNCN
SAU

NGA
Anh
TRANGB
Hóa
PHUC
Toán
CUONGT
Văn
THUONG
2
THAOL
CNNN
LAN
Toán
BINH
Toán
NHUNGT
Anh
TRANGA
Văn
PHU
Sử
SONG

SAU
GDCD
HUONG
Văn
LINH

CHIL
Sinh
HUYEN
Anh
HANGA
Anh
PHUONGA
CNCN
TIEN
Văn
TRANGV
Địa
NHUNG
Toán
HIENT

HIENL
Hóa
PHUC
CNCN
NGA
Anh
TRANGB
Anh
HANHA
Sử
HUNGU
Văn
THUONG
3 Anh
HANGB
Toán
BINH
Sử
HUNGU
Sử
SONG
Anh
TRANGA
GDCD
HANHCD
Toán
NHUNGT
Hóa
GAI
CNCN
NGA
Sinh
HUYEN
Toán
DINH
Anh
PHUONGA
Anh
HANGA
Hóa
HIENH

TIEN
Anh
HA
Sử
TRINHU
Hóa
PHUC
Văn
THU
Toán
CUONGT
Anh
HANHA

HIENL
Văn
THUONG
Anh
TRANGB

THAOL
4 Anh
HANGB
Toán
BINH
Anh
HANGA
CNNN
LAN

NAM
Sử
SONG
Toán
NHUNGT
Sử
HUNGU
Toán
DINH
GDCD
HUONG
CNCN
CHIL
Sử
TRINHU
Địa
NHUNG

TIEN
Anh
PHUONGA
CNCN
NGA
Sinh
CHIS
CNCN
HIENL
Văn
THU
GDCD
HANHCD
Anh
HANHA
Văn
HANGV
     
5                                                  
T.6 1 Sinh
LE
Hóa
GAI
Toán
BINH
Hóa
GIANG
Hóa
THAOH
CNNN
LAN
Sử
SONG
Toán
HOP
Hóa
NGUYEN
Tin
PHONG
Anh
PHUONGA
Toán
BE
Hóa
CU
Địa
SINH
Hóa
HIENH
Toán
DU
Sinh
CHIS
Sinh
PHUONGS
Địa
THANH
Anh
TRANGB
Địa
NHUNG
Hóa
HANHH
Tin
PHUONGI
GDCD
HUONG
Toán
HIENT
2 Địa
THANH
Sinh
LE
Hóa
THAOH
GDCD
HANHCD
Tin
LAM
CNNN
LAN
Toán
NHUNGT
Hóa
GAI
Hóa
NGUYEN
Địa
NHUNG
Toán
DINH
Tin
PHUONGI
Hóa
CU
Sinh
HUYEN
Anh
PHUONGA
Toán
DU
Toán
HAT
Toán
HIENT
Sử
HUNGU
Sinh
PHUONGS
Sử
SONG
GDCD
HUONG
Anh
HANHA
Hóa
HANHH
Hóa
PHUC
3 Toán
HOP
Anh
HANGB
GDCD
HANHCD
Tin
LAM
Toán
NHUNGT
Toán
BINH
Hóa
THAOH
CNNN
LAN
Toán
DINH
Toán
DU
Hóa
CU
Hóa
NGUYEN
Toán
HAT
Sinh
HUYEN
Địa
SINH
Sử
TRINHU
GDCD
HUONG
Anh
HANHA
Sinh
PHUONGS
Sử
HUNGU
Hóa
HANHH
Tin
PHUONGI
Địa
THANH
Anh
TRANGB
Hóa
PHUC
4 CNNN
LAN
Toán
BINH
Địa
SINH
Tin
LAM
Toán
NHUNGT
Anh
HANGB
GDCD
HANHCD
Sinh
LE
Sinh
HUYEN
Sử
TRINHU
Tin
PHUONGI
Anh
PHUONGA
GDCD
HUONG
Toán
BE
Toán
HAT
Địa
NHUNG
Tin
PHONG
               
5                                                  
T.7 1 CNNN
LAN
Hóa
GAI
Văn
NGUYENV
Anh
HANGA
Sử
SONG

THAOL
Hóa
THAOH
Toán
HOP

NGA

TIEN
Văn
TRANGV
Toán
BE
Văn
LINH
Tin
PHONG
Hóa
HIENH
Toán
DU
Hóa
NGUYEN
Tin
DIEU
Toán
CHIT
Hóa
PHUC
Sinh
PHUONGS
Văn
HANGV
GDCD
HUONG
Hóa
HANHH
Anh
TRANGB
2 Sử
SONG
GDCD
HANHCD
Văn
NGUYENV
Anh
HANGA
Hóa
THAOH
Hóa
GAI
CNNN
LAN
Văn
XOAN
Toán
DINH
Toán
DU
Văn
TRANGV
Toán
BE
Văn
LINH
CNCN
TIEN
Sinh
HUYEN
GDCD
HUONG
Toán
HAT
Hóa
PHUC
Hóa
HANHH
Toán
CUONGT
Tin
DIEU
Văn
HANGV
Toán
HUNGT

THAOL
Anh
TRANGB
3
THAOL
Văn
XOAN
Hóa
THAOH
CNNN
LAN
Văn
DUONG
Văn
PHU
Tin
TRINH
GDCD
HANHCD
Anh
HANGB
Toán
DU
Toán
DINH
Hóa
NGUYEN
Toán
HAT
Hóa
HIENH
Văn
NGUYENV
Sinh
HUYEN

NGA
Văn
HANGV
GDCD
HUONG

SAU
Toán
HUNGT
Hóa
HANHH
Hóa
PHUC
Toán
CUONGT
Toán
HIENT
4 Anh
HANGB
Văn
XOAN
CNNN
LAN
Hóa
GIANG
Văn
DUONG
Văn
PHU
Tin
TRINH

SAU
Tin
PHONG
Anh
HA
Anh
PHUONGA
Hóa
NGUYEN
Toán
HAT
Toán
BE
Văn
NGUYENV
Sinh
HUYEN
CNCN
NGA
Văn
HANGV
Sinh
PHUONGS
Anh
TRANGB
Toán
HUNGT
Toán
CHIT
Văn
THUONG
Toán
CUONGT
GDCD
HANHCD
5 Sinh hoạt
HOP
Sinh hoạt
MINH
Sinh hoạt
HUNGB
Sinh hoạt
GIANG
Sinh hoạt
LE
Sinh hoạt
PHU
Sinh hoạt
THAOL
Sinh hoạt
TRANGA
Sinh hoạt
HUONG
Sinh hoạt
PHONG
Sinh hoạt
CHIL
Sinh hoạt
NGUYEN
Sinh hoạt
LINH
Sinh hoạt
NA
Sinh hoạt
PHUONGA
Sinh hoạt
NGA
Sinh hoạt
HA
Sinh hoạt
HIENT
Sinh hoạt
CHIT
Sinh hoạt
SAU
Sinh hoạt
HANHH
Sinh hoạt
PHUONGS
Sinh hoạt
THUONG
Sinh hoạt
HUNGU
Sinh hoạt
TRANGB

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 9.0 on 05-03-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net